khinh quân

Học thuật
Thân thiện
khinh quân

Một đội khinh quân cưỡi ngựa di chuyển nhanh nhẹn qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân di chuyển rất nhanh chóng, nhẹ nhàng: "khinh quân" một danh từ chỉ một đơn vị quân đội được tổ chức trang bị đặc biệt để có thể hành quân với tốc độ cao, động linh hoạt, thường thực hiện các nhiệm vụ đột kích, trinh sát hoặc tấn công chớp nhoáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị tướng tài ba đã chỉ huy một đội khinh quân bất ngờ tấn công vào hậu phương của địch.
    • Trong chiến thuật quân sự cổ đại, khinh quân thường được sử dụng để nhanh chóng tiếp cận gây rối loạn đội hình đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dùng khinh quân": sử dụng lực lượng động nhanh trong chiến thuật.

    • Muốn giành thế chủ động, trước tiên phải biết dùng khinh quân để thăm dò chia cắt địch.
  • "tốc độ của khinh quân": chỉ sự nhanh nhẹn, tính động đặc trưng của loại quân này.

    • Tốc độ của khinh quân yếu tố then chốt tạo nên sự bất ngờ trong trận đánh.
Biến thể từ gần giống
  • Khinh binh (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ binh lính nhẹ, di chuyển nhanh. Tuy nhiên, "khinh binh" có thể nhấn mạnh hơn vào trang bị cá nhân nhẹ, trong khi "khinh quân" thường chỉ một đơn vị, đội hình.
  • Kỵ binh (danh từ): binh chủng di chuyển bằng ngựa, tốc độ cao. Đây một loại hình cụ thể của khinh quân trong lịch sử.
  • Trọng quân (danh từ): đội quân chủ lực với trang bị nặng, di chuyển chậm hơn, thường đối lập với khái niệm "khinh quân".
Từ đồng nghĩa
  • Quân nhẹ: cách gọi khác để chỉ đội quân đặc điểm tương tự.
  • Quân cơ động: nhấn mạnh vào khả năng di chuyển ứng biến nhanh.
Các cụm từ liên quan
  • Khinh quân tấn công: hành động tấn công của đội quân cơ động nhanh.

    • Chiến thuật khinh quân tấn công vào ban đêm đã phát huy hiệu quả tối đa.
  • Khinh quân trinh sát: đội quân nhẹ được giao nhiệm vụ do thám, thu thập thông tin.

    • Tướng chỉ huy đã phái một toán khinh quân trinh sát ra phía trước.
Thành ngữ liên quan
  • "Khinh quân mạo hiểm": (thành ngữ/quân sự) chỉ việc sử dụng lực lượng nhẹ để thực hiện một hành động liều lĩnh, táo bạo nhưng tính toán, thường nhằm đạt được mục tiêu bất ngờ.
    • Chiến thắng đó kết quả của một kế hoạch khinh quân mạo hiểm nhưng được tính toán kỹ lưỡng.
khinh quân

Một đội khinh quân cưỡi ngựa di chuyển nhanh nhẹn qua cánh đồng.

  1. Đội quân di chuyển rất nhanh chóng, nhẹ nhàng.